1. SVM là gì?
SVM, hay Solana Virtual Machine, là “bộ não” của mạng lưới Solana, hoạt động như một máy tính ảo để xử lý giao dịch và hợp đồng thông minh. Điểm nổi bật của SVM là khả năng thực thi song song, góp phần giúp mạng Solana đạt tốc độ vượt trội so với các blockchain sử dụng EVM (Ethereum Virtual Machine).
SVM được thiết kế để phù hợp với các Dapps ưu tiên tốc độ giao dịch như game hoàn toàn on-chain (FOCG), ứng dụng SocialFi, hay thị trường NFT, mang lại trải nghiệm mượt mà và hiệu quả.
Một số ưu điểm nổi bật của SVM:
- Tốc độ và hiệu suất: Nhờ thực thi song song, SVM hỗ trợ xử lý giao dịch nhanh, với thời gian xác nhận trung bình 400ms mỗi khối. Điều này giúp SVM đạt 3.000 đến 5.000 giao dịch mỗi giây (TPS) trong điều kiện thực tế, vượt xa EVM với 10-15 TPS trên Ethereum hoặc 45-60 TPS trên các Layer 2.
- Phí giao dịch: SVM có phí giao dịch rất thấp và ổn định. Trong khi phí trên các mạng lưới EVM có thể tăng cao khi mạng lưới đối diện với lượng lớn nhu cầu giao dịch.
Tuy vậy, SVM cũng có nhược điểm:
- Ngôn ngữ lập trình: SVM sử dụng Rust và C/C++, đây là bộ ngôn ngữ khó tiếp cận hơn so với Solidity của EVM, gây khó khăn cho nhà phát triển mới.
- Rủi ro tập trung hóa: Mặc dù Solana ưu tiên hiệu suất, một số ý kiến cho rằng mạng lưới có thể dễ bị ảnh hưởng bởi số ít node mạnh, gây lo ngại về tính phi tập trung – một giá trị cốt lõi của blockchain
So sánh nhanh giữa EVM và SVM:
| Đặc điểm | EVM | SVM |
| Triết lý thiết kế | Ưu tiên bảo mật và phi tập trung. | Ưu tiên hiệu suất và khả năng mở rộng. |
| Cơ chế thực thi | Thực thi đơn luồng (single-threaded), xử lý giao dịch một cách tuần tự. | Thực thi song song (parallel execution) nhờ Sealevel, xử lý nhiều giao dịch cùng lúc. |
| Hệ sinh thái | EVM ra đời trước nên sở hữu hệ sinh thái mạnh như các L1/L2 (BSC, Avalanche, Story, Berachain, Base, Monad…), công cụ cho các nhà phát triển cũng đa dạng hơn. | SVM ra đời sau nhưng đang khai thác vào các điểm yếu của EVM (Chậm, đắt…). Mạng lưới đang dần hình thành với sự vùng lên của Solana, sự xuất hiện của Eclipse, Solayer, Soon, Fogo… |
2. Cơ hội từ SVM: Các dự án dẫn đầu trong hệ sinh thái
Hệ sinh thái SVM đang dần được hình thành với một vài cái tên nổi bật như Eclipse, Solayer, Soon, Sonic hay Fogo Chain. Cùng 5 Phút Crypto phân tích qua những điểm nổi bật của các mạng lưới này nhé!
2.1 Eclipse
Eclipse hướng tới mục tiêu dung hòa ưu điểm của hai blockchain hàng đầu: tốc độ giao dịch nhanh, chi phí thấp từ SVM của Solana và tính bảo mật, phi tập trung từ lớp đồng thuận của Ethereum. Với tham vọng này, dự án đã huy động thành công 65 triệu USD qua ba vòng gọi vốn, nhận được sự hậu thuẫn từ các quỹ đầu tư uy tín như HackVC, Placeholder và Polychain Capital.
Điểm sáng khác là đội ngũ lãnh đạo. CEO Vijay từng giữ vai trò Head of Business Development tại Uniswap, Business Development tại Ripple và góp phần xây dựng hệ sinh thái cho dYdX.
Eclipse đã chính thức mainnet vào ngày 7/11/2024. Sau hơn 7 tháng hoạt động, dưới đây là những gì mà Eclipse đã đạt được:
- TVL: Mức TVL cao nhất mà dự án từng đạt được là 48,89 triệu USD, đây là con số cực kì thấp với một dự án đã gọi được 65 triệu USD. Điều này phản ánh một điều rằng người dùng không quá mặn mà với Eclipse dù dự án đã hé lộ sẽ có airdrop cho những ai sử dụng nền tảng trong giai đoạn sớm.

- DeFi: Các mảnh ghép DeFi trên Eclipse được đánh giá là cực kì nghèo nàn. Native Dapps trên hệ chỉ lèo tèo vài dự án như Astrol, Solar Dex… Đứng đầu hệ sinh thái là Orca – Sàn DEX OG trên Solana đã di chuyển qua Eclipse nhằm tận dụng cơn sóng săn airdrop. TVL hiện tại của Eclipse chỉ là 37 triệu USD. Volume DEX hàng ngày trên Eclipse cũng chỉ dao động trong khoảng 5-7 triệu USD – Một con số siêu thấp.
- NFT: Thị trường NFT vốn đã không quá sôi động và trên Eclipse thậm chí mọi thứ còn ảm đạm hơn rất nhiều. Điểm nổi bật trong không gian NFT trên Eclipse đó là bộ sưu tập ASC. Sự sôi động này đến từ những tin đồn airdrop xung quanh ASC, đây cũng là bộ NFT được chính đội ngũ Eclipse xây dựng và gần như các thành viên cốt lõi của dự án đều sử dụng ASC để làm avatar trên X.

Ngoài các mảnh ghép cơ bản, Eclipse còn ra mắt 2 sản phẩm tương đối “lạc quẻ” trong thời gian vừa qua.
- Turbo Tap: Trò chơi Tap to Earn giúp người dùng có thể kiếm về grass – Một dạng point trong game. Đây cũng là chương trình chính được người dùng tập trung tham gia (kiếm grass) để săn airdrop Eclipse. Người dùng có thể kiếm grass bằng cách nhấn tay (chủ động) hoặc cung cấp thanh khoản cho các giao thức trong hệ (bị động).
- Bitz Mining: Đây là chương trình cho phép người dùng sử dụng phần cứng để đào BITZ – Token phần thưởng cho việc đào. Thực chất, ứng dụng của BITZ không quá rõ ràng, chúng hiện tại chỉ được đào ra và bán. Giá BITZ cũng đã nhanh chóng giảm từ hơn 60 USD (15/4) về mốc 8 USD (13/5), hiện tại BITZ đang giao dịch tại mức giá 70 USD (28/5).

Là một người tham gia sớm và đồng hành cùng Eclipse hơn 5 tháng, mình nhận thấy:
- Trải nghiệm giao dịch trên mạng lưới không có gì nổi bật về tốc độ hay chi phí gas, thiếu sự khác biệt so với các blockchain khác.
- Hệ sinh thái Dapp nghèo nàn, thiếu sáng tạo. Hoạt động cộng đồng chủ yếu xoay quanh sự kiện airdrop, đặc biệt là Turbo Tap. Sau thông báo snapshot của Turbo Tap, số giao dịch hàng ngày giảm mạnh từ hơn 200 triệu xuống dưới 10 triệu tx/ngày – một dấu hiệu đáng lo ngại.
- Đội ngũ thường xuyên chia sẻ tầm nhìn trên X, nhưng dường như chưa tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: thu hút người dùng và xây dựng hệ sinh thái bền vững.
=> Eclipse không tạo ra được sự khác biệt ở khâu trải nghiệm dù được lăng xê là kết hợp công nghệ của Solana x Ethereum, moneygame và Dapps trên hệ gần như chưa rõ ràng. Thứ níu giữ cộng đồng cho tới thời điểm hiện tại là sự kiện airdrop. Hậu TGE và Airdrop, mọi thứ có thể trở nên tệ hơn cho mạng lưới này.
Trong buổi AMA gần đây, Eclipse hé lộ kế hoạch:
- Thêm tiện ích cho BITZ.
- Ra mắt stablecoin được bảo chứng bởi trái phiếu chính phủ Mỹ.
- Phát triển một sàn Perp DEX.
Dù vậy, đây là những mảnh ghép cơ bản mà bất kỳ hệ sinh thái nào cũng cần. Liệu các sản phẩm này có đủ sức hút để đưa Eclipse vượt qua giai đoạn khó khăn? Điều này vẫn cần thời gian kiểm chứng.
Cùng chờ thêm các hướng đi tiếp theo của dự án vì dù sao CEO của Eclipse cũng sở hữu một profile rất khủng khi từng làm việc tại Ripple, Uniswap và DYDX.

2.2 Soon
Soon là một dự án Layer 2 tận dụng Solana Virtual Machine (SVM). Mục tiêu của Soon là giúp mọi người dễ dàng sử dụng blockchain hơn, qua đó thúc đẩy việc áp dụng crypto trên diện rộng (mass adoption). Họ làm điều này thông qua bộ ba sản phẩm gọi là Super Adoption Stack.
Dự án đã huy động được 60,55 triệu USD từ các quỹ lớn như Hack VC, MH Ventures và nhà đầu tư cá nhân nổi tiếng như Anatoly – đồng sáng lập Solana.
Soon phát triển 3 mảnh ghép chính để đạt mục tiêu của mình:
- SOON Mainnet: Layer 2 sử dụng Decoupled SVM, cho phép tích hợp với các L1 như Ethereum để xử lý giao dịch nhanh và tiết kiệm chi phí. Ví dụ, nếu bạn gửi tiền trên Ethereum, phí có thể cao và thời gian chờ lâu. Với SOON Mainnet, giao dịch sẽ nhanh và rẻ hơn nhiều, vì nó tận dụng tốc độ của Solana nhưng vẫn kết nối được với Ethereum.
- SOON Stack: Đây là bộ công cụ dành cho nhà phát triển. Nó giúp họ dễ dàng tạo ra các ứng dụng (dApp) mạnh mẽ, chạy nhanh trên bất kỳ blockchain nào.
- InterSOON: Giao thức cross-chain, được hỗ trợ bởi Hyperlane, giúp các blockchain giao tiếp mượt mà với nhau.

Soon đã mainnet vào ngày 03/01/2025, sau hơn 5 tháng mainnet, dưới đây là những gì Soon đã đạt được:
- 7.900 ETH (tương đương hàng triệu USD) đã được chuyển vào mạng lưới.
- TVL dừng ở mốc 7,86 triệu USD cùng 5,75 triệu giao dịch được thực hiện.
- Gần 280.000 ví (tài khoản) đã tham gia, cho thấy có một lượng người dùng nhất định nhưng chưa thực sự bùng nổ.
- Các ứng dụng DeFi, NFT, AI hay cơ sở hạ tầng phi tập trung (DePIN) còn rất cơ bản, chỉ có vài dự án nhỏ.
Về tiềm năng đầu tư, SOON dường như chưa tạo được dấu ấn nổi bật trong hệ sinh thái dẫn đến nhu cầu sở hữu token SOON để tham gia sâu vào hệ sinh thái còn khá thấp. Các chỉ số on-chain hiện tại cũng phản ánh sự ảm đảm của hệ sinh thái.
Hiện tại, hệ sinh thái Soon còn sơ khai, do đó, việc đầu tư vào SOON ở giai đoạn này tiềm ẩn nhiều rủi ro.

2.3 Các Layer 1 sử dụng SVM
Ngoài các Layer 2 phía trên, SVM cũng được các Layer 1 sử dụng, nổi bật với các dự án sau.
2.3.1 Fogo Chain
Layer 1 sử dụng SVM đã huy động được 13,5 triệu USD với sự tham gia của Distributed Global và CMS Holding. Điểm đặc biệt của Fogo đó là mối liên hệ “mập mờ” với Jump Crypto – MM top tier trong thị trường, từng đứng sau rất nhiều dự án đình đám như Wormhole, Pyth Network, Solana…
Fogo Chain không được xây dựng trực tiếp bởi đội ngũ Jump Crypto, nhưng lại có mối liên hệ chặt chẽ với Jump Crypto qua 2 điểm:
- Fogo sử dụng Firedancer – Client hiệu suất cao do Jump Crypto phát triển cho Solana. Firedancer chính là điểm tạo ra sự khác biệt lớn cho Fogo với các dự án sử dụng SVM khác.
- Đội ngũ sáng lập Fogo bao gồm các cá nhân có kinh nghiệm làm việc tại Jump Crypto, chẳng hạn như Robert Sagurton, cựu Giám đốc Tài sản Kỹ thuật số tại Jump Crypto. Ngoài ra, Fogo được hỗ trợ bởi Douro Labs, đội ngũ đứng sau Pyth Network, cũng có mối liên hệ với Jump Crypto.
Hiện tại dự án đang trong giai đoạn Testnet, bạn có thể tham khảo hướng dẫn săn airdrop Fogo để tìm cơ hội với SVM này nhé!

2.3.2 Solayer InfiniSVM
Solayer InfiniSVM là Layer 1 dùng SVM, tập trung tối đa vào hiệu suất: thực thi song song, tốc độ nhanh, chi phí cực thấp.
Solayer InfiniSVM cũng là sản phẩm thứ hai của đội ngũ Solayer. Trước đó, họ đã xây dựng giao thức Restaking trên Solana. Trong tương lai sSOL (LRT của Solayer) cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Solayer InfiniSVM.
InfiniSVM được thiết kế như một kiến trúc cụm đa thực thi (multi-execution cluster), công nghệ này chi phép nhiều “bộ máy xử lý” (executors) cùng chạy song song trong một cụm (cluster) để xử lý các giao dịch, smart contract hoặc ứng dụng, từ đó gia tăng tốc độ của blockchain.
Ngoài ra, dự án còn sử dụng hai công nghệ chính để tăng tốc phần cứng đó là:
- SDN (Software-Defined Networking): SDN giúp hệ thống mở rộng theo nhu cầu ứng dụng mà không gây gián đoạn, đảm bảo hiệu suất mạng lên đến 100 Gbps. Nếu Ethereum giống như một con đường cố định với tốc độ giới hạn (10 – 15 TPS ≈ ~1 Gbps), thì SDN cho phép blockchain xử lý với băng thông mạng cao đến 100 Gbps, tương đương một hệ thống siêu cao tốc linh hoạt, đủ sức chạy các ứng dụng AI, dữ liệu lớn và zk-Rollup thế hệ mới mà không tắc nghẽn.
- RDMA (Remote Direct Memory Access): Giúp các node giao tiếp với nhau cực nhanh, chỉ mất dưới 1 phần triệu giây, nhanh gấp 10-100 lần cách thông thường. Điều này đảm bảo giao dịch mượt mà, không delay.
InfiniSVM sử dụng một cơ chế đồng thuận lai, kết hợp Proof of Authority (PoA) và Proof of Stake (PoS), được gọi là PoAS. Việc này giúp mạng lưới tách biệt việc thực thi (execution) và xác minh (verification), từ đó giảm tải cho các node và tăng tốc độ xử lý.

Hiện tại dự án đang ở giai đoạn devnet. Thời gian ra mắt Testnet chưa được công bố, tuy nhiên, Solayer đã từng airdrop cho người dùng tham gia restaking trên nền tảng nên khả năng airdrop tiếp cho cộng đồng trải nghiệm testnet InfiniSVM dường như rất thấp.
3. Thách thức của các blockchain SVM
Sự vượt trội của Solana trong chu kỳ này đã khiến SVM nổi lên như một môi trường thực thi mới với tốc độ, chi phí, thời gian phản hồi,… tất cả đều phù hợp hơn với xu hướng của các nhà phát triển hiện tại.
Mặc dù vậy, các L1/L2 sử dụng SVM cũng chỉ là các dự án cơ sở hạ tầng, để có người dùng, họ cần nhiều yếu tố hơn ngoài việc chỉ nhanh và rẻ.
Thực tế, bản thân mình khi sử dụng Solana và Eclipse trên mạng mainnet, trải nghiệm về tốc độ giao dịch cũng như chi phí của chúng không quá khác biệt so với các L2 EVM Chains. Hiện tại, tốc độ của các công nghệ này đã đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng, và việc chạy đua để nhanh hơn nữa dường như chưa thực sự cần thiết, thay vào đó các dự án nên tập trung phát triển ứng dụng thực tiễn và mang lại giá trị bền vững cho người dùng.
Đó là chưa kể đến lớp thanh khoản, các ứng dụng chất lượng trên các hệ sinh thái này là cực kỳ nghèo nàn. Cơ hội “skin in the game” gần như không có, nó chỉ đơn giản là xoay quanh airdrop.
Vậy nên:
- Tính Narrative: SVM là câu chuyện mới, “tương đối hay” nhưng chưa đủ “WOW”. Eclipse, Soon đã mainnet nhưng không tạo được quá nhiều điểm nhấn, Fogo hay InfiniSVM vẫn đang trong giai đoạn testnet.
- Nhanh và rẻ: 2 yếu tố này không quyết định đến sự thành công của một hệ sinh thái, Ethereum từng thành công dù đôi lúc phí giao dịch bị đẩy lên tới gần trăm USD.
- Đối thủ cạnh tranh: Các SVM chains phải cạnh tranh với các đối thủ EVM đã có tên tuổi lớn như Base, Arbitrum, BNB Chain… chưa kể các EVM chains mới, tối ưu hơn về chi phí và tốc độ như Monad, MegaETH cũng đang chiếm sóng thị trường.
=> Các SVM chains hiện tại như Soon hay Eclipse cần phải có nhiều chiến lược hơn nữa để cải thiện tình trạng ảm đạm của mạng lưới. Nó có thể đến từ:
- Tổ chức các Hackathon theo diện toàn cầu để thu hút các nhà phát triển. Từ đó, các dự án trên hệ sinh thái sẽ có được chất lượng tốt hơn. Hiện tại, SVM chains đều đang thiếu cả số lượng lẫn chất lượng các dự án.
- Khai thác triệt để thế mạnh của SVM là tốc độ và phí rẻ để triển khai các ứng dụng phù hợp như FOCG, DEX theo thời gian thực…. Nếu đã sử dụng SVM vì những ưu điểm của nó thì hãy tận dụng một cách tốt nhất.
4. Tổng kết
Qua bài viết, mong rằng bạn đã nắm được bức tranh tổng quan về SVM và cơ hội xoay quanh hệ sinh thái này. SVM có lợi thế tốc độ nhanh, chi phí rẻ, nhưng vẫn cần giải bài toán cạnh tranh và mang lại giá trị thực. Hiện tại bạn có thể theo dõi sát sao, nghiên cứu thêm và trải nghiệm săn airdrop từ các nền tảng này nhé!



