1. Chuyện gì đã thay đổi từ năm 1980?
Để hiểu vấn đề, chúng ta cần quay ngược thời gian một chút.
Trước năm 1980, khi doanh nghiệp làm ăn khấm khá, người lao động cũng được hưởng phần tương xứng. Năng suất tăng thì tiền lương tăng theo. Đây là quy luật mà cả xã hội đều chấp nhận.
Nhưng từ năm 1980 trở đi, mối liên kết đó bắt đầu đứt gãy. Theo số liệu từ Viện Chính sách Kinh tế Mỹ, từ năm 1979 đến 2022, năng suất lao động tại Mỹ tăng hơn 87%, nhưng lương thực tế của người lao động phổ thông chỉ tăng chưa đến 33%.
Phần chênh lệch hơn 50% đó chảy vào lợi nhuận doanh nghiệp, đẩy giá cổ phiếu lên cao, khiến những ai sở hữu cổ phiếu ngày càng giàu hơn. Trong khi đó, phần lớn người lao động không sở hữu cổ phiếu, hoặc sở hữu rất ít, nên họ đứng ngoài cuộc chơi này.

Vào đầu những năm 1980, biên lợi nhuận của doanh nghiệp Mỹ ở mức rất thấp, thậm chí được xem là một trong những giai đoạn kém hiệu quả nhất lịch sử. Giá cổ phiếu sau khi điều chỉnh theo lạm phát cũng đang ở vùng đáy kéo dài nhiều năm. Nhưng rồi mọi thứ đảo chiều, lợi nhuận và giá cổ phiếu bắt đầu tăng mạnh suốt nhiều thập kỷ sau đó. Đến năm 2025, biên lợi nhuận của các công ty S&P 500 đã vọt lên khoảng 13,1%, cao nhất trong 15 năm qua, chứng khoán thì liên tục lập đỉnh mới.

Theo lý thuyết kinh tế thị trường, lợi nhuận cao như vậy sẽ thu hút đối thủ mới nhảy vào cạnh tranh, kéo giá xuống và đưa lợi nhuận về mức bình thường. Nhưng điều đó đã không xảy ra. Lợi nhuận cứ tăng mãi, trong khi số lượng công ty mới gia nhập thị trường lại giảm dần.
Nhiều chính trị gia Mỹ, cả cánh tả lẫn cánh hữu, đang công khai đổ lỗi cho các TẬP ĐOÀN ĐỘC QUYỀN. Thượng nghị sĩ Bernie Sanders cho rằng trong nhiều ngành, chỉ một nhóm nhỏ công ty lớn kiểm soát giá cả và thị trường, khiến cạnh tranh biến mất. Theo họ, đây là một trong những nguyên nhân khiến người lao động ngày càng thiệt thòi. Và điều này đang trở thành một vấn đề chính trị lớn được tranh luận tại Mỹ.
2. Tại sao công ty ngày càng to?
Các thế lực độc quyền hình thành qua một quá trình kéo dài hàng thập kỷ, bắt đầu từ năm 1980.
Công nghệ số mở đường
Năm 1980 là thời điểm máy tính bắt đầu đi vào mọi ngõ ngách của đời sống. Sau đó là Internet vào thập niên 90, điện thoại di động vào thập niên 2000 và giờ là AI.
Các công nghệ này có một đặc điểm chung, đó là chi phí cố định rất cao nhưng chi phí cho mỗi khách hàng thêm gần như bằng không. Facebook tốn hàng tỷ đô để xây dựng nền tảng, thuê kỹ sư, vận hành máy chủ. Nhưng khi thêm một người dùng mới, chi phí gần như không đáng kể. Người dùng thứ 1 tỷ lẻ 1 không tốn thêm gì so với người thứ 1 tỷ.
Đặc điểm này tạo ra lợi thế khổng lồ cho kẻ đến trước. Công ty nhỏ muốn cạnh tranh phải bỏ ra số tiền tương đương để xây dựng hạ tầng, nhưng lại có ít khách hàng hơn để san sẻ chi phí. Cuộc chơi nghiêng hẳn về một phía ngay từ đầu.
Toàn cầu hóa đẩy nhanh quá trình
5 Phút Crypto lấy ví dụ về thị trường điện thoại di động. Trước đây, mỗi quốc gia hoặc khu vực thường có vài hãng điện thoại riêng. Châu Âu có Nokia và Ericsson, Mỹ có Motorola, Nhật có Sony và Sharp, Hàn Quốc có Samsung và LG. Các hãng chỉ cần phục vụ tốt thị trường nội địa và khu vực là đủ sống khỏe.
Nhưng khi rào cản thương mại được dỡ bỏ, thị trường mở rộng ra cả thế giới. Các hãng buộc phải cạnh tranh trực tiếp với nhau, và chỉ những ai đủ lớn, đủ nhanh mới sống sót. Nokia từng thống trị thị trường di động toàn cầu, nhưng chậm chân trong cuộc đua smartphone và gần như biến mất. Giờ đây thị trường smartphone chỉ còn Apple và Samsung chiếm phần lớn lợi nhuận, phần còn lại chia cho vài hãng Trung Quốc như Xiaomi, Oppo, Vivo.
Năm 2022, Apple chỉ bán khoảng 18% số lượng smartphone, nhưng lại thu về 48% doanh thu và chiếm tới 85% tổng lợi nhuận toàn ngành (theo Counterpoint Research).
Thâu tóm đối thủ để bịt kín lối vào
Dù có nhiều rào cản nhưng thỉnh thoảng vẫn có đối thủ tiềm năng xuất hiện. Cách xử lý đơn giản nhất là mua luôn. Facebook mua Instagram khi Instagram còn non trẻ. Match Group mua Tinder rồi mua tiếp Hinge.
Những thương vụ này thường được gọi là mua lại để hợp lực. Nhưng nghiên cứu trong ngành dược phẩm cho thấy thực tế khác. Các dự án thuốc sau khi được công ty lớn mua lại thường biến mất nếu chúng cạnh tranh với sản phẩm hiện có của công ty mẹ. Họ không mua để phát triển, họ mua để xóa sổ đối thủ.
Luật chống độc quyền bị buông lỏng
Trong thập niên 1950 đến 1970, luật chống độc quyền tại Mỹ rất nghiêm khắc. Chính phủ sẵn sàng can thiệp khi thấy dấu hiệu tập trung quyền lực thị trường.
Nhưng từ thập niên 1980, quan điểm thay đổi. Các nhà kinh tế theo trường phái thị trường tự do thuyết phục được chính phủ rằng thị trường sẽ tự điều chỉnh. Công ty to là vì họ hiệu quả, can thiệp chỉ làm mọi thứ tệ đi.
Việc thực thi luật chống độc quyền tại Mỹ yếu đi rõ rệt, khi tiêu chuẩn pháp lý được nới lỏng và số vụ kiện giảm so với giai đoạn trước đó. Các công ty lớn thoải mái mua lại đối thủ, định giá cao, dựng rào cản ngăn người mới. Không ai thổi còi, nên cuộc chơi cứ thế nghiêng về một phía.
Bốn yếu tố này cộng hưởng với nhau, biến những công ty lớn thành những đế chế độc quyền với lợi nhuận khổng lồ mà lẽ ra không thể tồn tại trong một thị trường cạnh tranh lành mạnh.
3. Hậu quả với nền kinh tế và người lao động
Khi đã nắm trong tay thị trường, các tập đoàn độc quyền có sức mạnh để chi phối toàn bộ nền kinh tế:
Định giá theo ý muốn: Không có cạnh tranh nghĩa là không có áp lực giảm giá. Khách hàng muốn mua thì mua, không thì thôi, vì cũng chẳng có lựa chọn nào khác. Hoặc nếu có, việc chuyển đổi cũng quá phiền phức nên đa số chấp nhận trả giá cao hơn.
Ép lương người lao động: Khi một ngành chỉ còn vài ông lớn, người lao động cũng mất quyền mặc cả. Muốn làm việc trong ngành đó thì phải chấp nhận mức lương họ đưa ra. Đằng nào cũng không có nhiều nơi để đi.
Công ty càng lớn thì càng dễ né thuế: Họ có tiền để thuê đội ngũ luật sư, kế toán hàng đầu, dựng công ty con ở các thiên đường thuế như Ireland, Cayman hay Singapore. Trên giấy tờ, lợi nhuận được chuyển sang những nơi thuế rất thấp, nên số thuế phải nộp giảm mạnh.
Mua luật chơi có lợi cho mình: Chi phí vận động hành lang so với lợi nhuận thu được là cực kỳ rẻ. Có ước tính cho rằng chỉ cần dành khoảng 2% lợi nhuận cho lobby, một tập đoàn có thể tác động đến chính sách theo hướng có lợi cho mình. Quy định mới được ban hành thường tạo thêm rào cản cho công ty nhỏ, củng cố thêm vị thế của kẻ đang thống trị.
Kết quả là lợi nhuận khổng lồ chảy vào túi các tập đoàn, đẩy giá cổ phiếu lên cao. Những ai sở hữu cổ phiếu thì ngày càng giàu. Còn 90% người lao động còn lại thì đứng ngoài cuộc chơi, nhìn thu nhập không tăng trong khi giá cả leo thang. Đây chính là lý do vì sao nền kinh tế có vẻ tồi tệ với đại đa số, dù công ty vẫn làm ăn khấm khá và thị trường chứng khoán liên tục lập đỉnh.
4. Có cách nào phá vỡ độc quyền không?
Nghiên cứu của giáo sư Jan Eeckhout cho rằng điều này là hoàn toàn có thể. Ông lấy ví dụ từ thể thao. Một giải bóng đá hấp dẫn cần có trọng tài công bằng và luật chơi rõ ràng. Nếu để đội giàu nhất muốn làm gì thì làm, giải đấu sẽ mất ý nghĩa. Thị trường cũng vậy.
Châu Âu đang thử nghiệm một ý tưởng là tách riêng hạ tầng và dịch vụ.
Hệ thống đường ray từ đường sắt cao tốc châu Âu do chính phủ quản lý, nhưng bất kỳ công ty nào cũng có thể trả phí để chạy tàu trên đó. Công ty Tây Ban Nha có thể cạnh tranh với công ty Pháp trên cùng một tuyến. Kết quả là giá vé giảm khoảng 28% chỉ sau 9 tháng cạnh tranh. Vé rẻ hơn, nhiều người đi tàu hơn, các công ty thuê thêm nhân viên.

Cùng logic đó có thể áp dụng cho ngành công nghệ. Hiện tại, bạn không thể gửi tin nhắn từ WhatsApp sang Telegram. Giả sử các nền tảng buộc phải cho phép điều này, người dùng có thể chuyển đổi ứng dụng mà không mất liên lạc với bạn bè. Hiệu ứng mạng lưới sẽ bị phá vỡ, và các ứng dụng mới sẽ có cơ hội cạnh tranh công bằng.
Nhưng việc phá vỡ độc quyền không đơn giản với 3 rào cản lớn:
Thứ nhất, tiền có thể mua được luật. Khi các tập đoàn có thể chi tiền lobby để tác động chính sách, mọi nỗ lực cải cách đều có thể bị vô hiệu hóa ngay từ trứng nước.
Thứ hai, mô hình tách hạ tầng cũng có mặt trái. Úc đã áp dụng cách này cho ngành năng lượng từ 20 năm trước. Ban đầu hiệu quả, nhưng dần dần các công ty hạ tầng nhận ra họ vẫn nắm thế độc quyền với đường dây điện, ống dẫn khí. Không ai xây thêm hệ thống thứ hai vì quá tốn kém. Thế là họ bắt đầu tăng phí, lobby chính phủ, và người tiêu dùng lại chịu thiệt.
Thứ ba, cuộc đua toàn cầu với Trung Quốc. Khi Bắc Kinh quyết định thống trị một ngành như pin, xe điện hay năng lượng mặt trời, cả bộ máy nhà nước sẽ dồn lực hỗ trợ doanh nghiệp nội địa. Công ty tư nhân phương Tây khó cạnh tranh với đối thủ được quốc gia chống lưng. Vì vậy, nhiều chính phủ cũng buộc phải nuôi các tập đoàn khổng lồ của mình, dù biết điều đó tạo ra độc quyền nội địa.
5. Tổng kết
Giờ thì anh chạy Uber đã có thêm một góc nhìn để lý giải những gì đang xảy ra.
Việc các công ty báo lãi khủng không nhất thiết phản ánh nền kinh tế đang tốt lên cho tất cả mọi người. Một phần nguyên nhân có thể đến từ việc các tập đoàn lớn đang thu về lợi nhuận kỷ lục nhờ vị thế thống lĩnh thị trường.
Tất nhiên, đây chỉ là một trong nhiều cách giải thích. Thế giới kinh tế phức tạp hơn bất kỳ lý thuyết đơn lẻ nào. Nhưng nếu bạn từng thắc mắc câu hỏi mà 5phutcrypto.io đặt ra ở đầu bài thì sự trỗi dậy của độc quyền là một mảnh ghép đáng để suy ngẫm.




